我喝茶。
I drink tea.
Đáp án: ✓ — the picture shows a cup of tea
HSK 1 thuộc giai đoạn Sơ cấp của thang HSK 3.0 và tương đương khoảng A1 theo CEFR. Cấp này mặc định 500 từ và 300 chữ Hán.
Theo từng phần, kèm số câu và thời gian làm bài của mỗi phần thi. Bài thi trên giấy còn có thêm thời gian để chép đáp án sang phiếu trả lời.
| Phần | Dạng bài | Số câu | Thời lượng | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nghe | 20 | 15 phút | 100 | |
| Phần 1 | Hình: đúng / sai | 5 | ||
| Phần 2 | Chọn hình phù hợp | 5 | ||
| Phần 3 | Nối mỗi đoạn ghi âm với một hình | 5 | ||
| Phần 4 | Hội thoại và câu hỏi | 5 | ||
| Đọc | 20 | 17 phút | 100 | |
| Phần 1 | Từ và hình: đúng / sai | 5 | ||
| Phần 2 | Nối mỗi câu với một hình | 5 | ||
| Phần 3 | Nối câu hỏi với câu trả lời | 5 | ||
| Phần 4 | Điền vào chỗ trống | 5 | ||
HSK 1 mặc định tổng cộng 500 từ, trong đó 500 từ mới xuất hiện ở cấp này, được viết bằng 300 chữ Hán qua 269 âm tiết. Đề thi cũng vận dụng 48 điểm ngữ pháp.
Chữ Hán viết tay chỉ được đánh giá từ cấp 5, nên ở HSK 1 các bài viết được gõ hoặc ghép từ những từ mà đề cung cấp.
Lấy từ ngân hàng câu hỏi đang dùng — chính là những câu bạn gặp khi luyện tập, có kèm đáp án.
我喝茶。
I drink tea.
Đáp án: ✓ — the picture shows a cup of tea
你的同学在哪儿工作?
Where does your classmate work?
Đáp án: 在医院。 (At the hospital.)
我们( )飞机去。
We go by plane.
Đáp án: 坐 (zuò)