我打算下个月去南方旅游,已经买好飞机票了。★ 他下个月要去旅游。
I plan to travel south next month, I have already bought the plane ticket. ★ He is travelling next month.
Đáp án: ✓
HSK 3 thuộc giai đoạn Sơ cấp của thang HSK 3.0 và tương đương khoảng A2 theo CEFR. Cấp này mặc định 2,245 từ và 900 chữ Hán.
Theo từng phần, kèm số câu và thời gian làm bài của mỗi phần thi. Bài thi trên giấy còn có thêm thời gian để chép đáp án sang phiếu trả lời.
| Phần | Dạng bài | Số câu | Thời lượng | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nghe | 40 | 35 phút | 100 | |
| Phần 1 | Nối mỗi đoạn ghi âm với một hình | 10 | ||
| Phần 2 | Đánh giá câu in sẵn | 10 | ||
| Phần 3 | Hội thoại và câu hỏi | 10 | ||
| Phần 4 | Hội thoại và câu hỏi | 10 | ||
| Đọc | 30 | 30 phút | 100 | |
| Phần 1 | Nối câu hỏi với câu trả lời | 10 | ||
| Phần 2 | Điền vào chỗ trống | 10 | ||
| Phần 3 | Đọc hiểu | 10 | ||
| Viết | 10 | 15 phút | 100 | |
| Phần 1 | Sắp xếp từ thành câu | 5 | ||
| Phần 2 | Viết chữ Hán | 5 | ||
| Nóichứng chỉ riêng | 27 | 17 phút | 100 | |
| Phần 1 | Nghe và nhắc lại | 15 | ||
| Phần 2 | Nghe và trả lời | 10 | ||
| Phần 3 | Trả lời câu hỏi | 2 | ||
HSK 3 mặc định tổng cộng 2,245 từ, trong đó 973 từ mới xuất hiện ở cấp này, được viết bằng 900 chữ Hán qua 608 âm tiết. Đề thi cũng vận dụng 210 điểm ngữ pháp.
Chữ Hán viết tay chỉ được đánh giá từ cấp 5, nên ở HSK 3 các bài viết được gõ hoặc ghép từ những từ mà đề cung cấp.
Lấy từ ngân hàng câu hỏi đang dùng — chính là những câu bạn gặp khi luyện tập, có kèm đáp án.
我打算下个月去南方旅游,已经买好飞机票了。★ 他下个月要去旅游。
I plan to travel south next month, I have already bought the plane ticket. ★ He is travelling next month.
Đáp án: ✓
很多人认为早上是学习的最好时间,因为这时候人的记忆力比较好,环境也比较安静。问:这段话主要说什么?
Many people think the morning is the best time to study: memory is sharper and it is quieter. Q: What is this passage mainly about?
Đáp án: 早上适合学习 (Mornings suit studying.)
把 · 请 · 关上 · 窗户
Put the words in order.
Đáp án: 请把窗户关上。 (Please close the window.)