男:你昨天为什么没来上课?女:我生病了,去医院了。问:女的昨天做什么了?
M: Why did you miss class yesterday? W: I was ill and went to hospital.
Đáp án: 去医院了 (She went to hospital.)
HSK 2 thuộc giai đoạn Sơ cấp của thang HSK 3.0 và tương đương khoảng A1+ theo CEFR. Cấp này mặc định 1,272 từ và 600 chữ Hán.
Theo từng phần, kèm số câu và thời gian làm bài của mỗi phần thi. Bài thi trên giấy còn có thêm thời gian để chép đáp án sang phiếu trả lời.
| Phần | Dạng bài | Số câu | Thời lượng | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nghe | 35 | 25 phút | 100 | |
| Phần 1 | Hình: đúng / sai | 10 | ||
| Phần 2 | Nối mỗi đoạn ghi âm với một hình | 10 | ||
| Phần 3 | Hội thoại và câu hỏi | 10 | ||
| Phần 4 | Hội thoại và câu hỏi | 5 | ||
| Đọc | 25 | 22 phút | 100 | |
| Phần 1 | Nối mỗi câu với một hình | 5 | ||
| Phần 2 | Điền vào chỗ trống | 5 | ||
| Phần 3 | Đoạn ngắn: đúng / sai | 5 | ||
| Phần 4 | Nối câu hỏi với câu trả lời | 10 | ||
HSK 2 mặc định tổng cộng 1,272 từ, trong đó 772 từ mới xuất hiện ở cấp này, được viết bằng 600 chữ Hán qua 468 âm tiết. Đề thi cũng vận dụng 129 điểm ngữ pháp.
Chữ Hán viết tay chỉ được đánh giá từ cấp 5, nên ở HSK 2 các bài viết được gõ hoặc ghép từ những từ mà đề cung cấp.
Lấy từ ngân hàng câu hỏi đang dùng — chính là những câu bạn gặp khi luyện tập, có kèm đáp án.
男:你昨天为什么没来上课?女:我生病了,去医院了。问:女的昨天做什么了?
M: Why did you miss class yesterday? W: I was ill and went to hospital.
Đáp án: 去医院了 (She went to hospital.)
这个饭馆的菜很好吃,但是有点儿贵,我们不常来。★ 这个饭馆很便宜。
The food here is good but a bit expensive. ★ This restaurant is cheap.
Đáp án: ✗ — the text says it is expensive
今天( )昨天冷。
Today is colder than yesterday.
Đáp án: 比 (bǐ)