Từ vựng HSK 3.0

Danh sách từ chính thức của HSK 3 (B3), luyện đúng như cách đề thi kiểm tra — nhìn chữ Hán trước, lật thẻ mới thấy pinyin và nghĩa.

973
từ mới ở cấp này
2.245
từ tích luỹ
900
chữ Hán
608
âm tiết

Danh sách từ HSK 3 (B3)

Hiển thị 8 trên 2245 từ mẫu

Toàn bộ 2245 từ HSK 3 (B3) có trong Premium

Xem toàn bộ danh sách, luyện mọi từ với lặp lại ngắt quãng và gắn sao những từ bạn muốn giữ lại.

Nâng cấp để xem mọi từ

Một phần trích từ danh sách 2.245 từ của HSK 3 (B3). Premium mở khoá toàn bộ danh sách, kèm âm thanh và lặp lại ngắt quãng.

Danh sách này hoạt động thế nào

Tích luỹ theo thiết kế

Mỗi cấp độ mặc định bạn đã biết mọi từ ở các cấp dưới. Con số công bố là tổng cộng, không phải chỉ số từ mới của riêng cấp đó.

Chữ Hán, không chỉ là từ

Danh sách được viết bằng một số lượng chữ Hán cố định, trên một tập âm tiết nhỏ hơn — phần đọc kiểm tra khả năng nhận mặt những chữ đó, chứ không chỉ nhận ra cả từ.

Pinyin chỉ hỗ trợ đến trước cấp 3

HSK 1 và 2 in pinyin cạnh mọi chữ Hán. Từ HSK 3 thì không — vì vậy luyện nhận mặt chữ quan trọng hơn luyện nhớ lại.

Từ yếu nhất trước

Những từ bạn phải lật đi lật lại sẽ quay lại sớm hơn, nên mỗi buổi học dồn thời gian vào chỗ bạn nhớ kém nhất.

Từ vựng là một nửa bài thi

Luyện danh sách từ, rồi đem ra dùng với một phần thi thật.

Danh sách từ vựng HSK 3.0 — đủ mọi từ, từ HSK 1 đến HSK 9 | HSK Test