- In trên đề
★ 他要去面试。
★ tā yào qù miàn shì 。
Lời thoại
为了准备下周的面试,他这几天一直在网上查这家公司的资料。
wèi le zhǔn bèi xià zhōu de miàn shì , tā zhè jǐ tiān yì zhí zài wǎng shàng chá zhè jiā gōng sī de zī liào 。
Anh ấy đang chuẩn bị cho buổi phỏng vấn tuần sau.
Xem đáp án
✓ Đúng
Phần 1 Nghe HSK 4: Đánh giá câu in sẵn
Phần này kiểm tra khả năng nắm bắt các thông tin trong một đoạn nói ngắn. Gồm 10 câu — cách trả lời: đánh dấu đúng (✓) hoặc sai (✗).
Phần 1 Nghe HSK 4 diễn ra như thế nào
Trên đề in một câu nhận định, có đánh dấu ★. Bạn nghe vài câu — ai đó kể về kế hoạch của mình, một câu chuyện nhỏ, một lời giải thích — rồi quyết định câu in sẵn có khớp với nội dung được nói hay không.
Lời nói chứa nhiều thông tin hơn câu nhận định, và câu nhận định diễn đạt lại chứ không lặp nguyên văn. Đáp án đúng hiếm khi phụ thuộc vào việc nghe thấy cùng một từ; nó phụ thuộc vào việc ý nghĩa có khớp hay không.
听录音,判断下面的句子是否正确。
Nghe và xác định câu in sẵn đúng hay sai.
Câu hỏi mẫu Phần 1 Nghe HSK 4 kèm đáp án
5 câu hỏi từ ngân hàng luyện tập của chúng tôi, đúng định dạng đề thi thật. Hãy tự làm từng câu trước khi mở đáp án.
- In trên đề
★ 现在去海边的人很少。
★ xiàn zài qù hǎi biān de rén hěn shǎo 。
Lời thoại
这个季节去海边旅游的人特别多,我建议你提前订好房间。
zhè ge jì jié qù hǎi biān lǚ yóu de rén tè bié duō , wǒ jiàn yì nǐ tí qián dìng hǎo fáng jiān 。
Mùa này có rất nhiều người đi du lịch biển.
Xem đáp án
✗ Sai
- In trên đề
★ 他打算接受这份工作。
★ tā dǎ suàn jiē shòu zhè fèn gōng zuò 。
Lời thoại
虽然这份工作的收入不算高,但是能学到很多东西,我打算先做着。
suī rán zhè fèn gōng zuò de shōu rù bù suàn gāo , dàn shì néng xué dào hěn duō dōng xī , wǒ dǎ suàn xiān zuò zhe 。
Lương không cao nhưng anh ấy sẽ nhận việc để lấy kinh nghiệm.
Xem đáp án
✓ Đúng
- In trên đề
★ 会议提前了。
★ huì yì tí qián le 。
Lời thoại
会议推迟到下午三点了,通知已经发到大家的邮箱里了。
huì yì tuī chí dào xià wǔ sān diǎn le , tōng zhī yǐ jīng fā dào dà jiā de yóu xiāng lǐ le 。
Cuộc họp đã được lùi sang ba giờ.
Xem đáp án
✗ Sai
- In trên đề
★ 他现在做研究工作。
★ tā xiàn zài zuò yán jiū gōng zuò 。
Lời thoại
他从小就对科学感兴趣,现在在一家研究所工作。
tā cóng xiǎo jiù duì kē xué gǎn xìng qù , xiàn zài zài yī jiā yán jiū suǒ gōng zuò 。
Anh ấy yêu khoa học từ nhỏ và giờ làm việc ở một viện nghiên cứu.
Xem đáp án
✓ Đúng
Cách làm bài
- Đọc câu ★ trước và xác định ý chính cần kiểm tra: ai, cái gì, khi nào, bao nhiêu.
- Trong khi nghe, chờ đến đoạn nói về ý đó.
- Kiểm tra các từ chỉ mức độ và từ phủ định: 已经, 还没, 都, 只, 不太.
- Quyết định dựa trên ý nghĩa, không dựa trên từ trùng — một câu có thể dùng lại đúng từ của người nói mà vẫn sai.
Lỗi thường gặp
- Đánh ✓ vì câu nhận định có từ vựng trùng với bản ghi.
- Không phân biệt được 还没 (vẫn chưa) với 已经 (đã).
- Phán đoán theo hiểu biết chung thay vì theo điều người nói nói.
Câu hỏi thường gặp
Phần 1 Nghe HSK 4 có bao nhiêu câu?
10 câu. Đây là phần 1 trong 3 phần của phần thi Nghe HSK 4; cả phần thi gồm 45 câu, kéo dài khoảng 30 phút và chiếm 100 điểm.
Phần 1 Nghe HSK 4 được chấm như thế nào?
Chấm tự động. Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng và các câu có trọng số như nhau. Trả lời sai không bị trừ điểm so với bỏ trống, vì vậy đừng bao giờ để trống câu nào.
Ở HSK 4, mỗi bản ghi âm được phát mấy lần?
Một lần. Ở HSK 4, mỗi bản ghi âm chỉ phát một lần duy nhất, nên hãy đọc các phương án trước khi bản ghi bắt đầu.
HSK 4 có in pinyin không?
Không. Ở HSK 4, đề thi chỉ in chữ Hán, nên bạn cần nhận mặt được chính các chữ đó.
Câu nhận định có được đọc to không?
Không, nó chỉ được in trên đề. Bạn đọc nó trong lúc nghe.
Nếu câu nhận định đúng một phần thì sao?
Chỉ cần một phần mâu thuẫn với bản ghi là câu đó sai. Hãy kiểm tra từng yếu tố của nhận định.
Tôi có thể luyện Phần 1 Nghe HSK 4 trực tuyến không?
Có. HSK Test có các bộ luyện tập cho phần này, được xây dựng giống đề thi thật. Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu; câu trả lời và điểm số của bạn được lưu lại, nên bạn thấy rõ mình tiến bộ ra sao.
Tất cả các phần của HSK 4
Đánh giá câu in sẵn ở các cấp độ khác
Sẵn sàng cho Phần 1 Nghe HSK 4?
Luyện đúng như cách đề ra trong ngày thi và xem điểm ngay lập tức.