Câu hỏi mẫu phần Nghe HSK 3.0 kèm đáp án

Câu hỏi nghe thật từ các đề thi HSK 1 đến HSK 9 — 80 câu — mỗi câu có đáp án gấp bên dưới. Tất cả đều lấy từ ngân hàng câu hỏi mà phần luyện tập đang dùng, theo đúng định dạng đề thi thật.

HSK 1 Nghe

B1
Phần 1

Hình: đúng / sai

5 câu trong đềHướng dẫn đầy đủ →

Mỗi câu in một hình duy nhất. Bạn nghe một cụm từ hoặc một câu ngắn — ở cấp thấp nhất thường chỉ hai, ba từ — rồi quyết định nó có mô tả đúng hình hay không. Đánh ✓ nếu khớp và ✗ nếu không khớp.

听录音,判断对错。

Listen and decide whether the picture matches what you hear.

Cách làm bài
  1. Trước khi bản ghi bắt đầu, hãy nhìn hình và tự gọi tên nó bằng tiếng Trung — đồ vật là gì, đang có chuyện gì.
  2. Lần nghe đầu, bắt lấy từ khóa; lần nghe thứ hai, kiểm tra chi tiết xung quanh nó: con số, từ phủ định, động từ.
  3. Chú ý nghe 不 và 没. Câu “Tôi không muốn uống nước, tôi muốn uống trà” có nhắc đến nước nhưng lại khớp với hình tách trà.
Lỗi thường gặp
  • Đánh ✓ chỉ vì nghe thấy từ chỉ vật trong hình, mà không kiểm tra câu nói gì về nó.
  • Nhầm những từ có âm gần giống nhau, như 四 sì và 十 shí, hay 买 mǎi và 卖 mài.
Câu mẫu 1
  1. a cup of tea
    Lời thoại

    我今天不想喝水,我想喝茶。

    wǒ jīn tiān bù xiǎng hē shuǐ , wǒ xiǎng hē chá 。

    Hôm nay tôi không muốn uống nước, tôi muốn uống trà.

    Xem đáp án

    ✓ Đúng

Câu mẫu 2
  1. an open book
    Lời thoại

    我在看书,这本书很好看。

    wǒ zài kàn shū , zhè běn shū hěn hǎo kàn 。

    Tôi đang đọc sách; cuốn sách này hay.

    Xem đáp án

    ✓ Đúng

Phần 2

Chọn hình phù hợp

5 câu trong đềHướng dẫn đầy đủ →

Mỗi câu in ba hình, đánh dấu A, B và C. Bạn nghe một câu và chọn hình mà câu đó mô tả.

听录音,选出正确的图片。

Listen and choose the picture that matches.

Cách làm bài
  1. Gọi tên cả ba hình bằng tiếng Trung trước khi bản ghi phát.
  2. Nghe cả động từ chứ không chỉ danh từ: 喜欢吃, 想去, 在看.
  3. Nếu có hai hình đều có vẻ đúng, hãy nghe kỹ các từ phủ định và từ chỉ sự đối lập: 不, 没, 但是.
Lỗi thường gặp
  • Chọn thứ được nhắc đến đầu tiên thay vì thứ mà câu thực sự nói tới.
  • Bỏ lỡ một từ phủ định loại trừ một hình.
Câu mẫu 1
  1. an apple
    A
    a cup of tea
    B
    a bowl of rice
    C
    Lời thoại

    我很喜欢吃米饭,每天都吃。

    wǒ hěn xǐ huān chī mǐ fàn , měi tiān dōu chī 。

    Tôi thích cơm và ngày nào cũng ăn.

    Xem đáp án

    Hình C

Câu mẫu 2
  1. writing with a pen
    A
    someone sleeping
    B
    someone reading
    C
    Lời thoại

    他在写字,写得很好看。

    tā zài xiě zì , xiě dé hěn hǎo kàn 。

    Anh ấy đang viết chữ, và viết rất đẹp.

    Xem đáp án

    Hình A

Phần 3

Nối mỗi đoạn ghi âm với một hình

5 câu trong đềHướng dẫn đầy đủ →

Một bộ hình, đánh dấu từ A đến F, dùng chung cho một nhóm năm đoạn hội thoại ngắn. Với mỗi đoạn, bạn chọn hình tương ứng. Số hình nhiều hơn số đoạn hội thoại, nên không thể làm xong chỉ bằng cách loại trừ.

听录音,为每段对话选择相应的图片。

Listen and match each conversation with a picture.

Cách làm bài
  1. Xem kỹ tất cả các hình trước và đặt cho mỗi hình một nhãn tiếng Trung: 打电话, 看医生, 下雨.
  2. Trong mỗi đoạn hội thoại, hãy nghe tình huống chứ không chỉ một danh từ.
  3. Gạch những hình đã dùng, nhưng để ý hình thừa — nó được thiết kế để trông có vẻ hợp lý.
Lỗi thường gặp
  • Cho rằng hình nào cũng được dùng — luôn có một hình thừa.
  • Nối dựa vào một từ đơn lẻ hợp với cảnh của cả hai hình.
Câu mẫu 15 câu
rain
A
a doctor
B
an open book
C
a car
D
a mobile phone
E
an apple
F
  1. Lời thoại

    女:喂,你现在在哪儿呢? 男:我在家,你有什么事吗?

    nǚ : wèi , nǐ xiàn zài zài nǎ ér ne ? nán : wǒ zài jiā , nǐ yǒu shén me shì ma ?

    Nữ: Anh đang ở đâu? Nam: Ở nhà, có chuyện gì thế?

    Xem đáp án

    Hình E

  2. Lời thoại

    男:外面天气怎么样? 女:下雨了,你带伞去吧。

    nán : wài miàn tiān qì zěn me yàng ? nǚ : xià yǔ le , nǐ dài sǎn qù ba 。

    Nam: Thời tiết thế nào? Nữ: Đang mưa, mang ô đi.

    Xem đáp án

    Hình A

  3. Lời thoại

    女:你想吃点儿什么? 男:我想吃一个苹果,谢谢。

    nǚ : nǐ xiǎng chī diǎn ér shén me ? nán : wǒ xiǎng chī yí gè píng guǒ , xiè xiè 。

    Nữ: Anh muốn ăn gì? Nam: Một quả táo, cảm ơn.

    Xem đáp án

    Hình F

  4. Lời thoại

    男:我今天有点儿不太好。 女:那你去医院看看吧。

    nán : wǒ jīn tiān yǒu diǎn ér bù tài hǎo 。 nǚ : nà nǐ qù yī yuàn kàn kàn ba 。

    Nam: Hôm nay tôi không khỏe. Nữ: Đi khám bác sĩ đi.

    Xem đáp án

    Hình B

  5. Lời thoại

    女:明天我们怎么去? 男:我开车去,早上八点来接你。

    nǚ : míng tiān wǒ men zěn me qù ? nán : wǒ kāi chē qù , zǎo shàng bā diǎn lái jiē nǐ 。

    Nữ: Chúng ta đi bằng gì? Nam: Anh lái xe, tám giờ đón em.

    Xem đáp án

    Hình D

Phần 4

Hội thoại và câu hỏi

5 câu trong đềHướng dẫn đầy đủ →

Bạn nghe một đoạn hội thoại ngắn giữa một người nam và một người nữ, sau đó là câu hỏi được đọc to — 问:…. Các phương án in trên đề và bạn chọn phương án trả lời đúng.

听录音,选出正确的答案。

Listen and choose the correct answer.

Cách làm bài
  1. Đọc các phương án trước khi bản ghi phát: chúng cho bạn biết cần nghe loại thông tin nào.
  2. Ghi nhớ ai nói gì — nhiều câu hỏi hỏi riêng về 男的 hoặc 女的.
  3. Chờ câu hỏi ở cuối; hội thoại thường nhắc tới nhiều hơn một phương án.
Lỗi thường gặp
  • Chọn một phương án chỉ vì nó được nhắc tới, trong khi câu hỏi lại hỏi về người nói kia hoặc một chi tiết khác.
  • Bỏ lỡ sự thay đổi kế hoạch: 本来…后来, 不是…而是.
Câu mẫu 1
    • A 三岁 (sān suì)
    • B 八岁 (bā suì)
    • C 五岁 (wǔ suì)
    Lời thoại

    我的女儿今年五岁了,她哥哥八岁。 问:他的女儿今年几岁?

    wǒ de nǚ ér jīn nián wǔ suì le , tā gē gē bā suì 。 wèn : tā de nǚ ér jīn nián jǐ suì ?

    Con gái năm tuổi; anh trai cô bé tám tuổi.

    Xem đáp án

    C 五岁 (wǔ suì)

Câu mẫu 2
    • A 上海 (shàng hǎi)
    • B 北京 (běi jīng)
    • C 学校 (xué xiào)
    Lời thoại

    我住在北京,我很喜欢这儿,我朋友住在上海。 问:他住在哪儿?

    wǒ zhù zài běi jīng , wǒ hěn xǐ huān zhè ér , wǒ péng yǒu zhù zài shàng hǎi 。 wèn : tā zhù zài nǎ ér ?

    Anh ấy sống ở Bắc Kinh; bạn anh ấy sống ở Thượng Hải.

    Xem đáp án

    B 北京 (běi jīng)

HSK 2 Nghe

B2
Phần 1

Hình: đúng / sai

10 câu trong đềHướng dẫn đầy đủ →

Mỗi câu in một hình duy nhất. Bạn nghe một cụm từ hoặc một câu ngắn — ở cấp thấp nhất thường chỉ hai, ba từ — rồi quyết định nó có mô tả đúng hình hay không. Đánh ✓ nếu khớp và ✗ nếu không khớp.

听录音,判断对错。

Listen and decide whether the picture matches what you hear.

Cách làm bài
  1. Trước khi bản ghi bắt đầu, hãy nhìn hình và tự gọi tên nó bằng tiếng Trung — đồ vật là gì, đang có chuyện gì.
  2. Lần nghe đầu, bắt lấy từ khóa; lần nghe thứ hai, kiểm tra chi tiết xung quanh nó: con số, từ phủ định, động từ.
  3. Chú ý nghe 不 và 没. Câu “Tôi không muốn uống nước, tôi muốn uống trà” có nhắc đến nước nhưng lại khớp với hình tách trà.
Lỗi thường gặp
  • Đánh ✓ chỉ vì nghe thấy từ chỉ vật trong hình, mà không kiểm tra câu nói gì về nó.
  • Nhầm những từ có âm gần giống nhau, như 四 sì và 十 shí, hay 买 mǎi và 卖 mài.
Câu mẫu 1
  1. someone running
    Lời thoại

    他每天早上六点起床,起来以后先跑步。

    tā měi tiān zǎo shàng liù diǎn qǐ chuáng , qǐ lái yǐ hòu xiān pǎo bù 。

    Anh ấy dậy lúc sáu giờ và chạy bộ trước tiên.

    Xem đáp án

    ✓ Đúng

Câu mẫu 2
  1. someone swimming
    Lời thoại

    他在游泳,一个星期去三次。

    tā zài yóu yǒng , yí gè xīng qī qù sān cì 。

    Anh ấy bơi ba lần một tuần.

    Xem đáp án

    ✓ Đúng

Phần 2

Nối mỗi đoạn ghi âm với một hình

10 câu trong đềHướng dẫn đầy đủ →

Một bộ hình, đánh dấu từ A đến F, dùng chung cho một nhóm năm đoạn hội thoại ngắn. Với mỗi đoạn, bạn chọn hình tương ứng. Số hình nhiều hơn số đoạn hội thoại, nên không thể làm xong chỉ bằng cách loại trừ.

听录音,为每段对话选择相应的图片。

Listen and match each conversation with a picture.

Cách làm bài
  1. Xem kỹ tất cả các hình trước và đặt cho mỗi hình một nhãn tiếng Trung: 打电话, 看医生, 下雨.
  2. Trong mỗi đoạn hội thoại, hãy nghe tình huống chứ không chỉ một danh từ.
  3. Gạch những hình đã dùng, nhưng để ý hình thừa — nó được thiết kế để trông có vẻ hợp lý.
Lỗi thường gặp
  • Cho rằng hình nào cũng được dùng — luôn có một hình thừa.
  • Nối dựa vào một từ đơn lẻ hợp với cảnh của cả hai hình.
Câu mẫu 15 câu
a mobile phone
A
a plate with a knife and fork
B
money
C
a bicycle
D
a hospital
E
rain
F
  1. Lời thoại

    女:中午我们去哪儿吃饭? 男:去前面那家饭馆吧,他们的鱼做得不错。

    nǚ : zhōng wǔ wǒ men qù nǎ ér chī fàn ? nán : qù qián miàn nà jiā fàn guǎn ba , tā men de yú zuò dé bù cuò 。

    Nữ: Mình ăn ở đâu? Nam: Nhà hàng kia, cá ngon lắm.

    Xem đáp án

    Hình B

  2. Lời thoại

    男:你怎么了?脸色不太好。 女:我有点儿不舒服,想去医院看看。

    nán : nǐ zěn me le ? liǎn sè bù tài hǎo 。 nǚ : wǒ yǒu diǎn ér bù shū fú , xiǎng qù yī yuàn kàn kàn 。

    Nam: Trông cậu không khỏe. Nữ: Tôi muốn đi khám bác sĩ.

    Xem đáp án

    Hình E

  3. Lời thoại

    女:你每天怎么上班?坐车吗? 男:我骑自行车,二十分钟就到了。

    nǚ : nǐ měi tiān zěn me shàng bān ? zuò chē ma ? nán : wǒ qí zì xíng chē , èr shí fēn zhōng jiù dào le 。

    Nữ: Anh đi làm bằng gì? Nam: Đi xe đạp, hai mươi phút.

    Xem đáp án

    Hình D

  4. Lời thoại

    男:外面天气怎么样? 女:又下雨了,你出去别忘了带伞。

    nán : wài miàn tiān qì zěn me yàng ? nǚ : yòu xià yǔ le , nǐ chū qù bié wàng le dài sǎn 。

    Nam: Bên ngoài thế nào? Nữ: Đang mưa, mang ô đi.

    Xem đáp án

    Hình F

  5. Lời thoại

    女:喂,你现在在哪儿呢? 男:我在路上,再有十分钟就到。

    nǚ : wèi , nǐ xiàn zài zài nǎ ér ne ? nán : wǒ zài lù shàng , zài yǒu shí fēn zhōng jiù dào 。

    Nữ: Anh đang ở đâu? Nam: Đang trên đường, mười phút nữa.

    Xem đáp án

    Hình A

Phần 3

Hội thoại và câu hỏi

10 câu trong đềHướng dẫn đầy đủ →

Bạn nghe một đoạn hội thoại ngắn giữa một người nam và một người nữ, sau đó là câu hỏi được đọc to — 问:…. Các phương án in trên đề và bạn chọn phương án trả lời đúng.

听录音,选出正确的答案。

Listen and choose the correct answer.

Cách làm bài
  1. Đọc các phương án trước khi bản ghi phát: chúng cho bạn biết cần nghe loại thông tin nào.
  2. Ghi nhớ ai nói gì — nhiều câu hỏi hỏi riêng về 男的 hoặc 女的.
  3. Chờ câu hỏi ở cuối; hội thoại thường nhắc tới nhiều hơn một phương án.
Lỗi thường gặp
  • Chọn một phương án chỉ vì nó được nhắc tới, trong khi câu hỏi lại hỏi về người nói kia hoặc một chi tiết khác.
  • Bỏ lỡ sự thay đổi kế hoạch: 本来…后来, 不是…而是.
Câu mẫu 1
    • A 去旅游了 (qù lǚ yóu le)
    • B 去上班了 (qù shàng bān le)
    • C 去医院了 (qù yī yuàn le)
    Lời thoại

    男:你昨天为什么没来上课? 女:我生病了,在医院打了一天针,今天才好点儿。 问:女的昨天做什么了?

    nán : nǐ zuó tiān wèi shén me méi lái shàng kè ? nǚ : wǒ shēng bìng le , zài yī yuàn dǎ le yī tiān zhēn , jīn tiān cái hǎo diǎn ér 。 wèn : nǚ de zuó tiān zuò shén me le ?

    Cô ấy bị ốm và đã ở bệnh viện cả ngày.

    Xem đáp án

    C 去医院了 (qù yī yuàn le)

Câu mẫu 2
    • A 第二个路口向右 (dì èr gè lù kǒu xiàng yòu)
    • B 在宾馆后面 (zài bīn guǎn hòu miàn)
    • C 第一个路口向左 (dì yí gè lù kǒu xiàng zuǒ)
    Lời thoại

    男:请问,火车站怎么走?远不远? 女:往前走,第二个路口向右,走十分钟就到。 问:火车站在哪儿?

    nán : qǐng wèn , huǒ chē zhàn zěn me zǒu ? yuǎn bù yuǎn ? nǚ : wǎng qián zǒu , dì èr gè lù kǒu xiàng yòu , zǒu shí fēn zhōng jiù dào 。 wèn : huǒ chē zhàn zài nǎ ér ?

    Đến ngã tư thứ hai rẽ phải, mười phút.

    Xem đáp án

    A 第二个路口向右 (dì èr gè lù kǒu xiàng yòu)

Phần 4

Hội thoại và câu hỏi

5 câu trong đềHướng dẫn đầy đủ →

Bạn nghe một đoạn hội thoại ngắn giữa một người nam và một người nữ, sau đó là câu hỏi được đọc to — 问:…. Các phương án in trên đề và bạn chọn phương án trả lời đúng.

听录音,选出正确的答案。

Listen and choose the correct answer.

Cách làm bài
  1. Đọc các phương án trước khi bản ghi phát: chúng cho bạn biết cần nghe loại thông tin nào.
  2. Ghi nhớ ai nói gì — nhiều câu hỏi hỏi riêng về 男的 hoặc 女的.
  3. Chờ câu hỏi ở cuối; hội thoại thường nhắc tới nhiều hơn một phương án.
Lỗi thường gặp
  • Chọn một phương án chỉ vì nó được nhắc tới, trong khi câu hỏi lại hỏi về người nói kia hoặc một chi tiết khác.
  • Bỏ lỡ sự thay đổi kế hoạch: 本来…后来, 不是…而是.
Câu mẫu 1
    • A 学校 (xué xiào)
    • B 宾馆 (bīn guǎn)
    • C 医院 (yī yuàn)
    Lời thoại

    女:你好,请问这儿还有房间吗? 男:有的,您要住几天? 女:三天,我后天下午就走了。 男:好的,请给我看一下您的护照。 问:他们最可能在哪儿?

    nǚ : nǐ hǎo , qǐng wèn zhè ér hái yǒu fáng jiān ma ? nán : yǒu de , nín yào zhù jǐ tiān ? nǚ : sān tiān , wǒ hòu tiān xià wǔ jiù zǒu le 。 nán : hǎo de , qǐng gěi wǒ kàn yī xià nín de hù zhào 。 wèn : tā men zuì kě néng zài nǎ ér ?

    Đặt phòng, vậy là khách sạn.

    Xem đáp án

    B 宾馆 (bīn guǎn)

Câu mẫu 2
    • A 星期六 (xīng qī liù)
    • B 星期天 (xīng qī tiān)
    • C 今天下午 (jīn tiān xià wǔ)
    Lời thoại

    男:您好,我想买两张去上海的火车票。 女:您要哪天的?上午还是下午? 男:这个星期六上午的,越早越好。 女:好的,八点半有一趟,您看可以吗? 问:男的要买哪天的票?

    nán : nín hǎo , wǒ xiǎng mǎi liǎng zhāng qù shàng hǎi de huǒ chē piào 。 nǚ : nín yào nǎ tiān de ? shàng wǔ hái shì xià wǔ ? nán : zhè ge xīng qī liù shàng wǔ de , yuè zǎo yuè hǎo 。 nǚ : hǎo de , bā diǎn bàn yǒu yī tàng , nín kàn kě yǐ ma ? wèn : nán de yào mǎi nǎ tiān de piào ?

    Anh ấy muốn vé sáng thứ Bảy.

    Xem đáp án

    A 星期六 (xīng qī liù)

HSK 3 Nghe

B3
Phần 1

Nối mỗi đoạn ghi âm với một hình

10 câu trong đềHướng dẫn đầy đủ →

Một bộ hình, đánh dấu từ A đến F, dùng chung cho một nhóm năm đoạn hội thoại ngắn. Với mỗi đoạn, bạn chọn hình tương ứng. Số hình nhiều hơn số đoạn hội thoại, nên không thể làm xong chỉ bằng cách loại trừ.

听录音,为每段对话选择相应的图片。

Listen and match each conversation with a picture.

Cách làm bài
  1. Xem kỹ tất cả các hình trước và đặt cho mỗi hình một nhãn tiếng Trung: 打电话, 看医生, 下雨.
  2. Trong mỗi đoạn hội thoại, hãy nghe tình huống chứ không chỉ một danh từ.
  3. Gạch những hình đã dùng, nhưng để ý hình thừa — nó được thiết kế để trông có vẻ hợp lý.
Lỗi thường gặp
  • Cho rằng hình nào cũng được dùng — luôn có một hình thừa.
  • Nối dựa vào một từ đơn lẻ hợp với cảnh của cả hai hình.
Câu mẫu 15 câu
a suitcase
A
a plate with a knife and fork
B
a laptop computer
C
a hospital
D
rain
E
a football
F
  1. Lời thoại

    女:你的电脑又关了?昨天不是刚修好吗? 男:修是修了,可是用一会儿就发热,看来还得再送去。

    nǚ : nǐ de diàn nǎo yòu guān le ? zuó tiān bú shì gāng xiū hǎo ma ? nán : xiū shì xiū le , kě shì yòng yī huì er jiù fā rè , kàn lái hái dé zài sòng qù 。

    Nữ: Máy tính của anh lại tắt nữa à? Nam: Sửa rồi, nhưng nó bị quá nhiệt, phải mang đi sửa lại.

    Xem đáp án

    Hình C

  2. Lời thoại

    男:你今天脸色不太好,是不是没休息好? 女:头从早上就一直疼,我下午请个假去医院看看。

    nán : nǐ jīn tiān liǎn sè bù tài hǎo , shì bú shì méi xiū xī hǎo ? nǚ : tóu cóng zǎo shàng jiù yì zhí téng , wǒ xià wǔ qǐng gè jiǎ qù yī yuàn kàn kàn 。

    Nam: Trông cậu không khỏe. Nữ: Tôi đau đầu từ sáng, tôi sẽ xin nghỉ để đi khám bác sĩ.

    Xem đáp án

    Hình D

  3. Lời thoại

    女:东西都放进去了吗?别忘了带上那件厚衣服。 男:都装好了,就是有点儿重,明天早上六点就得出发。

    nǚ : dōng xī dōu fàng jìn qù le ma ? bié wàng le dài shàng nà jiàn hòu yī fú 。 nán : dōu zhuāng hǎo le , jiù shì yǒu diǎn ér zhòng , míng tiān zǎo shàng liù diǎn jiù dé chū fā 。

    Nữ: Đồ đạc thu dọn xong hết chưa? Nam: Xong cả rồi, hơi nặng, sáu giờ sáng mai mình đi.

    Xem đáp án

    Hình A

  4. Lời thoại

    男:外面下得越来越大了,你带伞了没有? 女:没带,早上出门的时候天还很好,我们再等一会儿吧。

    nán : wài miàn xià dé yuè lái yuè dà le , nǐ dài sǎn le méi yǒu ? nǚ : méi dài , zǎo shàng chū mén de shí hòu tiān hái hěn hǎo , wǒ men zài děng yī huì er ba 。

    Nam: Mưa to hơn rồi, cậu có mang ô không? Nữ: Không, sáng nay trời còn nắng.

    Xem đáp án

    Hình E

  5. Lời thoại

    女:这家店的鱼做得真不错,就是等的时间长了点儿。 男:是啊,下次我们早点儿来,再叫上几个同事。

    nǚ : zhè jiā diàn de yú zuò dé zhēn bù cuò , jiù shì děng de shí jiān zhǎng le diǎn ér 。 nán : shì a , xià cì wǒ men zǎo diǎn ér lái , zài jiào shàng jǐ gè tóng shì 。

    Nữ: Cá ở đây ngon tuyệt, dù phải chờ lâu. Nam: Lần sau mình đến sớm hơn.

    Xem đáp án

    Hình B

Phần 2

Đánh giá câu in sẵn

10 câu trong đềHướng dẫn đầy đủ →

Trên đề in một câu nhận định, có đánh dấu ★. Bạn nghe vài câu — ai đó kể về kế hoạch của mình, một câu chuyện nhỏ, một lời giải thích — rồi quyết định câu in sẵn có khớp với nội dung được nói hay không.

听录音,判断下面的句子是否正确。

Listen and decide whether the printed sentence is correct.

Cách làm bài
  1. Đọc câu ★ trước và xác định ý chính cần kiểm tra: ai, cái gì, khi nào, bao nhiêu.
  2. Trong khi nghe, chờ đến đoạn nói về ý đó.
  3. Kiểm tra các từ chỉ mức độ và từ phủ định: 已经, 还没, 都, 只, 不太.
Lỗi thường gặp
  • Đánh ✓ vì câu nhận định có từ vựng trùng với bản ghi.
  • Không phân biệt được 还没 (vẫn chưa) với 已经 (đã).
Câu mẫu 1
  1. In trên đề

    ★ 他已经买好机票了。

    ★ tā yǐ jīng mǎi hǎo jī piào le 。

    Lời thoại

    我打算下个月和几个同学一起去南方旅游,机票已经买好了,就是宾馆还没定。听说那边这个季节常下雨,我准备带把伞。

    wǒ dǎ suàn xià gè yuè hé jǐ gè tóng xué yì qǐ qù nán fāng lǚ yóu , jī piào yǐ jīng mǎi hǎo le , jiù shì bīn guǎn hái méi dìng 。 tīng shuō nà biān zhè ge jì jié cháng xià yǔ , wǒ zhǔn bèi dài bǎ sǎn 。

    Vé máy bay đã đặt; khách sạn thì chưa.

    Xem đáp án

    ✓ Đúng

Câu mẫu 2
  1. In trên đề

    ★ 新公司离他家更远。

    ★ xīn gōng sī lí tā jiā gèng yuǎn 。

    Lời thoại

    我们公司下个月要搬到新地方去,离地铁站近一些,但是离我家远了,我可能要早起半个小时。

    wǒ men gōng sī xià gè yuè yào bān dào xīn dì fāng qù , lí dì tiě zhàn jìn yī xiē , dàn shì lí wǒ jiā yuǎn le , wǒ kě néng yào zǎo qǐ bàn gè xiǎo shí 。

    Văn phòng mới xa nhà anh ấy hơn.

    Xem đáp án

    ✓ Đúng

Phần 3

Hội thoại và câu hỏi

10 câu trong đềHướng dẫn đầy đủ →

Bạn nghe một đoạn hội thoại ngắn giữa một người nam và một người nữ, sau đó là câu hỏi được đọc to — 问:…. Các phương án in trên đề và bạn chọn phương án trả lời đúng.

听录音,选出正确的答案。

Listen and choose the correct answer.

Cách làm bài
  1. Đọc các phương án trước khi bản ghi phát: chúng cho bạn biết cần nghe loại thông tin nào.
  2. Ghi nhớ ai nói gì — nhiều câu hỏi hỏi riêng về 男的 hoặc 女的.
  3. Chờ câu hỏi ở cuối; hội thoại thường nhắc tới nhiều hơn một phương án.
Lỗi thường gặp
  • Chọn một phương án chỉ vì nó được nhắc tới, trong khi câu hỏi lại hỏi về người nói kia hoặc một chi tiết khác.
  • Bỏ lỡ sự thay đổi kế hoạch: 本来…后来, 不是…而是.
Câu mẫu 1
    • A 女的姐姐的
    • B 男的的
    • C 女的的
    Lời thoại

    男:你的照相机能借我用两天吗?我周末要去爬山。 女:可以,不过要小心点儿,那是我姐姐去年送我的。 问:照相机是谁的?

    nán : nǐ de zhào xiàng jī néng jiè wǒ yòng liǎng tiān ma ? wǒ zhōu mò yào qù pá shān 。 nǚ : kě yǐ , bù guò yào xiǎo xīn diǎn ér , nà shì wǒ jiě jiě qù nián sòng wǒ de 。 wèn : zhào xiàng jī shì shéi de ?

    Đó là quà tặng cô ấy, nên nó là của cô ấy.

    Xem đáp án

    C 女的的

Câu mẫu 2
    • A 商店
    • B 邮局
    • C 银行
    Lời thoại

    男:你的自行车借我用一下行吗?我去趟邮局。 女:可以,就在楼下,不过那个车有点儿旧了。 问:男的要去哪儿?

    nán : nǐ de zì xíng chē jiè wǒ yòng yī xià xíng ma ? wǒ qù tàng yóu jú 。 nǚ : kě yǐ , jiù zài lóu xià , bù guò nà ge chē yǒu diǎn ér jiù le 。 wèn : nán de yào qù nǎ ér ?

    Anh ấy đang đi đến bưu điện.

    Xem đáp án

    B 邮局

Phần 4

Hội thoại và câu hỏi

10 câu trong đềHướng dẫn đầy đủ →

Bạn nghe một đoạn hội thoại ngắn giữa một người nam và một người nữ, sau đó là câu hỏi được đọc to — 问:…. Các phương án in trên đề và bạn chọn phương án trả lời đúng.

听录音,选出正确的答案。

Listen and choose the correct answer.

Cách làm bài
  1. Đọc các phương án trước khi bản ghi phát: chúng cho bạn biết cần nghe loại thông tin nào.
  2. Ghi nhớ ai nói gì — nhiều câu hỏi hỏi riêng về 男的 hoặc 女的.
  3. Chờ câu hỏi ở cuối; hội thoại thường nhắc tới nhiều hơn một phương án.
Lỗi thường gặp
  • Chọn một phương án chỉ vì nó được nhắc tới, trong khi câu hỏi lại hỏi về người nói kia hoặc một chi tiết khác.
  • Bỏ lỡ sự thay đổi kế hoạch: 本来…后来, 不是…而是.
Câu mẫu 1
    • A 去机场接人
    • B 在办公室等师傅
    • C 修理空调
    Lời thoại

    男:我办公室的空调坏了,师傅说下午三点来修。可是我两点半要去机场接朋友。 女:那我帮你在办公室等着吧,钥匙你放在桌子上就行。 问:男的下午要做什么?

    nán : wǒ bàn gōng shì de kōng tiáo huài le , shī fù shuō xià wǔ sān diǎn lái xiū 。 kě shì wǒ liǎng diǎn bàn yào qù jī chǎng jiē péng yǒu 。 nǚ : nà wǒ bāng nǐ zài bàn gōng shì děng zhe ba , yào shi nǐ fàng zài zhuō zi shàng jiù xíng 。 wèn : nán de xià wǔ yào zuò shén me ?

    Anh ấy đang đón một người bạn ở sân bay.

    Xem đáp án

    A 去机场接人

Câu mẫu 2
    • A 给她买书
    • B 陪她一起去
    • C 让表哥教她
    Lời thoại

    女:我下个月想去学游泳,可是又怕自己学不会。 男:没关系,我表哥就是教练,我让他教你,他很有经验。 问:男的打算怎么帮她?

    nǚ : wǒ xià gè yuè xiǎng qù xué yóu yǒng , kě shì yòu pà zì jǐ xué bú huì 。 nán : méi guān xì , wǒ biǎo gē jiù shì jiào liàn , wǒ ràng tā jiào nǐ , tā hěn yǒu jīng yàn 。 wèn : nán de dǎ suàn zěn me bāng tā ?

    Anh họ của cô ấy là huấn luyện viên và sẽ dạy cô ấy.

    Xem đáp án

    C 让表哥教她

HSK 4 Nghe

I1
Phần 1

Đánh giá câu in sẵn

10 câu trong đềHướng dẫn đầy đủ →

Trên đề in một câu nhận định, có đánh dấu ★. Bạn nghe vài câu — ai đó kể về kế hoạch của mình, một câu chuyện nhỏ, một lời giải thích — rồi quyết định câu in sẵn có khớp với nội dung được nói hay không.

听录音,判断下面的句子是否正确。

Listen and decide whether the printed sentence is correct.

Cách làm bài
  1. Đọc câu ★ trước và xác định ý chính cần kiểm tra: ai, cái gì, khi nào, bao nhiêu.
  2. Trong khi nghe, chờ đến đoạn nói về ý đó.
  3. Kiểm tra các từ chỉ mức độ và từ phủ định: 已经, 还没, 都, 只, 不太.
Lỗi thường gặp
  • Đánh ✓ vì câu nhận định có từ vựng trùng với bản ghi.
  • Không phân biệt được 还没 (vẫn chưa) với 已经 (đã).
Câu mẫu 1
  1. In trên đề

    ★ 他要去面试。

    ★ tā yào qù miàn shì 。

    Lời thoại

    为了准备下周的面试,他这几天一直在网上查这家公司的资料。

    wèi le zhǔn bèi xià zhōu de miàn shì , tā zhè jǐ tiān yì zhí zài wǎng shàng chá zhè jiā gōng sī de zī liào 。

    Anh ấy đang chuẩn bị cho buổi phỏng vấn tuần sau.

    Xem đáp án

    ✓ Đúng

Câu mẫu 2
  1. In trên đề

    ★ 现在去海边的人很少。

    ★ xiàn zài qù hǎi biān de rén hěn shǎo 。

    Lời thoại

    这个季节去海边旅游的人特别多,我建议你提前订好房间。

    zhè ge jì jié qù hǎi biān lǚ yóu de rén tè bié duō , wǒ jiàn yì nǐ tí qián dìng hǎo fáng jiān 。

    Mùa này có rất nhiều người đi du lịch biển.

    Xem đáp án

    ✗ Sai

Phần 2

Hội thoại và câu hỏi

15 câu trong đềHướng dẫn đầy đủ →

Bạn nghe một đoạn hội thoại ngắn giữa một người nam và một người nữ, sau đó là câu hỏi được đọc to — 问:…. Các phương án in trên đề và bạn chọn phương án trả lời đúng.

听录音,选出正确的答案。

Listen and choose the correct answer.

Cách làm bài
  1. Đọc các phương án trước khi bản ghi phát: chúng cho bạn biết cần nghe loại thông tin nào.
  2. Ghi nhớ ai nói gì — nhiều câu hỏi hỏi riêng về 男的 hoặc 女的.
  3. Chờ câu hỏi ở cuối; hội thoại thường nhắc tới nhiều hơn một phương án.
Lỗi thường gặp
  • Chọn một phương án chỉ vì nó được nhắc tới, trong khi câu hỏi lại hỏi về người nói kia hoặc một chi tiết khác.
  • Bỏ lỡ sự thay đổi kế hoạch: 本来…后来, 不是…而是.
Câu mẫu 1
    • A 看电视
    • B 准备考试
    • C 打扫房间
    • D 修改报告
    Lời thoại

    女:你怎么还不去休息? 男:这份报告明天上午要交,我再改一遍。 问:男的在做什么?

    nǚ : nǐ zěn me hái bù qù xiū xī ? nán : zhè fèn bào gào míng tiān shàng wǔ yào jiāo , wǒ zài gǎi yī biàn 。 wèn : nán de zài zuò shén me ?

    Anh ấy đang sửa một bản báo cáo phải nộp sáng mai.

    Xem đáp án

    D 修改报告

Câu mẫu 2
    • A 同事更好
    • B 工资更高
    • C 工作更轻松
    • D 离家更近
    Lời thoại

    男:听说你换工作了? 女:是啊,新公司离家近,走路十分钟就到。 问:女的为什么换工作?

    nán : tīng shuō nǐ huàn gōng zuò le ? nǚ : shì a , xīn gōng sī lí jiā jìn , zǒu lù shí fēn zhōng jiù dào 。 wèn : nǚ de wèi shén me huàn gōng zuò ?

    Cô ấy đổi việc vì chỗ làm mới chỉ cách mười phút đi bộ.

    Xem đáp án

    D 离家更近

Phần 3

Bài đọc và câu hỏi

20 câu trong đềHướng dẫn đầy đủ →

Bạn nghe một đoạn dài hơn — một bài nói ngắn, một câu chuyện, một bản tường thuật hoặc một cuộc hội thoại dài — và trả lời vài câu hỏi về nó bằng cách chọn trong các phương án in sẵn. Câu hỏi được đọc sau khi bài nghe kết thúc.

听材料,回答下面的问题。

Listen to the passage and answer the questions.

Cách làm bài
  1. Trước khi bản ghi phát, đọc lướt phương án của mọi câu hỏi thuộc bài đó.
  2. Ghi chú nhanh tên người, con số và trình tự sự việc.
  3. Nghe các từ báo hiệu — 首先, 其次, 最后, 总之, 其实 — ý quan trọng thường theo sau chúng.
Lỗi thường gặp
  • Cố hiểu từng từ rồi đánh mất mạch bài.
  • Bỏ lỡ phần kết luận, vốn thường là đáp án của câu hỏi cuối.
Câu mẫu 14 câu
Lời thoại

很多人以为,只有大声读书才能记住内容。其实,研究发现,读完以后停下来想一想,效果比反复读更好。所以,与其把一篇文章读五遍,不如读两遍,然后合上书,试着把主要意思说出来。

hěn duō rén yǐ wéi , zhǐ yǒu dà shēng dú shū cái néng jì zhù nèi róng 。 qí shí , yán jiū fā xiàn , dú wán yǐ hòu tíng xià lái xiǎng yī xiǎng , xiào guǒ bǐ fǎn fù dú gèng hǎo 。 suǒ yǐ , yǔ qí bǎ yì piān wén zhāng dú wǔ biàn , bù rú dú liǎng biàn , rán hòu hé shàng shū , shì zhe bǎ zhǔ yào yì si shuō chū lái 。

Nhiều người nghĩ đọc to mới giúp nhớ lâu. Nghiên cứu cho thấy dừng lại để tự nhớ lại hiệu quả hơn đọc lại.

  1. Câu hỏi

    很多人认为怎样才能记住内容?

    hěn duō rén rèn wéi zěn yàng cái néng jì zhù nèi róng ?

    • A 大声读
    • B 写下来
    • C 听录音
    • D 画出来
    Xem đáp án

    A 大声读

  2. Câu hỏi

    说话人建议读完以后做什么?

    shuō huà rén jiàn yì dú wán yǐ hòu zuò shén me ?

    • A 查词典
    • B 再读三遍
    • C 马上休息
    • D 合上书回忆
    Xem đáp án

    D 合上书回忆

  3. Câu hỏi

    这段话主要谈什么?

    zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me ?

    • A 写作的顺序
    • B 考试的技巧
    • C 读书的方法
    • D 听力的练习
    Xem đáp án

    C 读书的方法

  4. Câu hỏi

    说话人对反复读的看法是什么?

    shuō huà rén duì fǎn fù dú de kàn fǎ shì shén me ?

    • A 非常有效
    • B 不如回忆有效
    • C 完全没用
    • D 只适合孩子
    Xem đáp án

    B 不如回忆有效

HSK 5 Nghe

I2
Phần 1

Hội thoại và câu hỏi

20 câu trong đềHướng dẫn đầy đủ →

Bạn nghe một đoạn hội thoại ngắn giữa một người nam và một người nữ, sau đó là câu hỏi được đọc to — 问:…. Các phương án in trên đề và bạn chọn phương án trả lời đúng.

听录音,选出正确的答案。

Listen and choose the correct answer.

Cách làm bài
  1. Đọc các phương án trước khi bản ghi phát: chúng cho bạn biết cần nghe loại thông tin nào.
  2. Ghi nhớ ai nói gì — nhiều câu hỏi hỏi riêng về 男的 hoặc 女的.
  3. Chờ câu hỏi ở cuối; hội thoại thường nhắc tới nhiều hơn một phương án.
Lỗi thường gặp
  • Chọn một phương án chỉ vì nó được nhắc tới, trong khi câu hỏi lại hỏi về người nói kia hoặc một chi tiết khác.
  • Bỏ lỡ sự thay đổi kế hoạch: 本来…后来, 不是…而是.
Câu mẫu 1
    • A 预算很宽松
    • B 推广不重要
    • C 要取消项目
    • D 预算紧但可以调整
    Lời thoại

    女:这个项目的预算是不是有点儿紧? 男:确实紧,不过省下来的钱可以用在推广上。 问:男的是什么意思?

    nǚ : zhè ge xiàng mù dì yù suàn shì bú shì yǒu diǎn ér jǐn ? nán : què shí jǐn , bù guò shěng xià lái de qián kě yǐ yòng zài tuī guǎng shàng 。 wèn : nán de shì shén me yì si ?

    Hơi gấp nhưng vẫn kịp.

    Xem đáp án

    D 预算紧但可以调整

Câu mẫu 2
    • A 已经出发了
    • B 不想去
    • C 已经决定去
    • D 还没有决定
    Lời thoại

    男:听说你要去南方工作? 女:还没定,得看家里的意见。 问:关于女的,可以知道什么?

    nán : tīng shuō nǐ yào qù nán fāng gōng zuò ? nǚ : hái méi dìng , dé kān jiā lǐ de yì jiàn 。 wèn : guān yú nǚ de , kě yǐ zhī dào shén me ?

    Cô ấy vẫn chưa quyết định.

    Xem đáp án

    D 还没有决定

Phần 2

Bài đọc và câu hỏi

25 câu trong đềHướng dẫn đầy đủ →

Bạn nghe một đoạn dài hơn — một bài nói ngắn, một câu chuyện, một bản tường thuật hoặc một cuộc hội thoại dài — và trả lời vài câu hỏi về nó bằng cách chọn trong các phương án in sẵn. Câu hỏi được đọc sau khi bài nghe kết thúc.

听材料,回答下面的问题。

Listen to the passage and answer the questions.

Cách làm bài
  1. Trước khi bản ghi phát, đọc lướt phương án của mọi câu hỏi thuộc bài đó.
  2. Ghi chú nhanh tên người, con số và trình tự sự việc.
  3. Nghe các từ báo hiệu — 首先, 其次, 最后, 总之, 其实 — ý quan trọng thường theo sau chúng.
Lỗi thường gặp
  • Cố hiểu từng từ rồi đánh mất mạch bài.
  • Bỏ lỡ phần kết luận, vốn thường là đáp án của câu hỏi cuối.
Câu mẫu 14 câu
Lời thoại

有一种说法,叫"一万小时定律",意思是任何人只要在一个领域练习一万个小时,就能成为专家。这个说法流传很广,但研究者后来指出,它并不完整。真正起作用的不只是时间的长短,而是练习的方式。带着明确目标、不断得到反馈的练习,效果远远超过机械地重复。

yǒu yī zhǒng shuō fǎ , jiào " yī wàn xiǎo shí dìng lǜ ", yì si shì rèn hé rén zhǐ yào zài yí gè lǐng yù liàn xí yī wàn gè xiǎo shí , jiù néng chéng wéi zhuān jiā 。 zhè ge shuō fǎ liú chuán hěn guǎng , dàn yán jiū zhě hòu lái zhǐ chū , tā bìng bù wán zhěng 。 zhēn zhèng qǐ zuò yòng de bù zhǐ shì shí jiān de cháng duǎn , ér shì liàn xí de fāng shì 。 dài zhe míng què mù biāo 、 bù duàn dé dào fǎn kuì de liàn xí , xiào guǒ yuǎn yuǎn chāo guò jī xiè dì chóng fù 。

“Quy tắc mười nghìn giờ” chưa đầy đủ: luyện tập có chủ đích với mục tiêu và phản hồi rõ ràng hiệu quả hơn lặp lại máy móc.

  1. Câu hỏi

    "一万小时定律"是什么意思?

    " yī wàn xiǎo shí dìng lǜ " shì shén me yì si ?

    • A 一天要练一万分钟
    • B 练习一万小时就能成为专家
    • C 一万小时后要休息
    • D 专家都工作一万小时
    Xem đáp án

    B 练习一万小时就能成为专家

  2. Câu hỏi

    研究者认为这个说法怎么样?

    yán jiū zhě rèn wéi zhè ge shuō fǎ zěn me yàng ?

    • A 毫无根据
    • B 只适合运动员
    • C 并不完整
    • D 完全正确
    Xem đáp án

    C 并不完整

  3. Câu hỏi

    真正起作用的是什么?

    zhēn zhèng qǐ zuò yòng de shì shén me ?

    • A 练习的方式
    • B 老师的水平
    • C 时间的长短
    • D 开始的年龄
    Xem đáp án

    A 练习的方式

  4. Câu hỏi

    什么样的练习效果最好?

    shén me yàng de liàn xí xiào guǒ zuì hǎo ?

    • A 机械重复
    • B 和别人比赛
    • C 每天固定时间
    • D 有目标有反馈的练习
    Xem đáp án

    D 有目标有反馈的练习

HSK 6 Nghe

I3
Phần 1

Chọn câu khớp nội dung

15 câu trong đềHướng dẫn đầy đủ →

Bạn nghe một đoạn ngắn — một mẩu tin, một sự thật, một câu chuyện nhỏ hay một ý tưởng được giải thích — và chọn câu nào trong bốn nhận định in sẵn khớp với nó. Không có câu hỏi riêng: yêu cầu luôn là “câu nào khớp với điều bạn nghe”.

听录音,选出与所听内容一致的一项。

Listen and choose the statement that matches what you hear.

Cách làm bài
  1. Đọc bốn phương án trước và để ý chúng khác nhau ở đâu.
  2. Nghe những chi tiết phân biệt chúng: con số, nguyên nhân và kết quả, nhiều hơn hay ít hơn.
  3. Loại các phương án vượt quá điều được nói, dù nghe có vẻ hợp lý.
Lỗi thường gặp
  • Chọn một phương án đúng ngoài đời thực nhưng không được nói tới.
  • Không nhận ra chiều thay đổi bị đảo ngược: 上升 và 下降, 增加 và 减少.
Câu mẫu 1
    • A 公司增加了工资
    • B 员工必须每天到公司
    • C 公司取消了固定上班时间
    • D 离职率上升了
    Lời thoại

    一家公司取消了固定的上班时间,只要求员工每周在办公室出现两天。半年之后,离职率下降了三成。

    yī jiā gōng sī qǔ xiāo le gù dìng de shàng bān shí jiān , zhǐ yào qiú yuán gōng měi zhōu zài bàn gōng shì chū xiàn liǎng tiān 。 bàn nián zhī hòu , lí zhí lǜ xià jiàng le sān chéng 。

    Giờ làm việc linh hoạt giúp giảm một phần ba tỷ lệ nghỉ việc.

    Xem đáp án

    C 公司取消了固定上班时间

Câu mẫu 2
    • A 它已经很少见了
    • B 它能在岩石上生长
    • C 它只能在肥沃的土里生长
    • D 这种植物很好看
    Lời thoại

    这种植物看上去普通,却能在几乎没有土的岩石上生长,因此常被用来固定山坡。

    zhè zhòng zhí wù kàn shàng qù pǔ tōng , què néng zài jī hū méi yǒu tǔ de yán shí shàng shēng zhǎng , yīn cǐ cháng bèi yòng lái gù dìng shān pō 。

    Nó mọc trên đá trơ trụi và giữ cho sườn dốc không bị sạt.

    Xem đáp án

    B 它能在岩石上生长

Phần 2

Phỏng vấn và câu hỏi

15 câu trong đềHướng dẫn đầy đủ →

Bạn nghe một cuộc phỏng vấn — người dẫn chương trình hỏi khách mời về công việc, nghiên cứu hoặc trải nghiệm của họ — và trả lời khoảng năm câu hỏi, mỗi câu có bốn phương án in sẵn.

听采访,回答下面的问题。

Listen to the interview and answer the questions.

Cách làm bài
  1. Đọc lướt tất cả phương án trước khi bản ghi phát: gộp lại, chúng phác ra nội dung cuộc phỏng vấn.
  2. Coi mỗi câu hỏi mới của người dẫn là tín hiệu đáp án tiếp theo sắp đến.
  3. Phân biệt quan điểm riêng của khách mời với những quan điểm họ nhắc tới rồi bác bỏ: 有人认为…但我觉得….
Lỗi thường gặp
  • Nhầm điều người dẫn gợi ý với điều khách mời nói.
  • Bỏ lỡ những cách dẫn dắt như “khó nhất là…” hay “quan trọng nhất là…”.
Câu mẫu 15 câu
Lời thoại

女:您从事纪录片工作三十年,最难的部分是什么? 男:等待。一个镜头可能要等上几个月,而且等来的往往不是你想要的那个。 女:那您怎么判断一部片子该结束了? 男:当我发现自己开始重复的时候。如果新拍的素材只是在证明我已经知道的事,那就该停了。 女:这些年观众的口味变了吗? 男:变了,也没变。节奏要求更快了,但人们对真实的东西还是一样敏感,假的一眼就能看出来。 女:您会给年轻导演什么建议? 男:先把人拍好,别急着讲道理。

nǚ : nín cóng shì jì lù piàn gōng zuò sān shí nián , zuì nán de bù fèn shì shén me ? nán : děng dài 。 yí gè jìng tóu kě néng yào děng shàng jǐ gè yuè , ér qiě děng lái de wǎng wǎng bú shì nǐ xiǎng yào de nà ge 。 nǚ : nà nín zěn me pàn duàn yī bù piān zi gāi jié shù le ? nán : dāng wǒ fā xiàn zì jǐ kāi shǐ chóng fù de shí hòu 。 rú guǒ xīn pāi de sù cái zhǐ shì zài zhèng míng wǒ yǐ jīng zhī dào de shì , nà jiù gāi tíng le 。 nǚ : zhè xiē nián guān zhòng de kǒu wèi biàn le ma ? nán : biàn le , yě méi biàn 。 jié zòu yāo qiú gèng kuài le , dàn rén men duì zhēn shí de dōng xī hái shì yī yàng mǐn gǎn , jiǎ de yī yǎn jiù néng kàn chū lái 。 nǚ : nín huì gěi nián qīng dǎo yǎn shén me jiàn yì ? nán : xiān bǎ rén pāi hǎo , bié jí zhe jiǎng dào lǐ 。

Một nhà làm phim tài liệu nói về sự chờ đợi, biết khi nào nên dừng, thay đổi nhịp độ nhưng vẫn giữ nguyên sự nhạy bén với sự thật.

  1. Câu hỏi

    男的认为这份工作最难的是什么?

    nán de rèn wéi zhè fèn gōng zuò zuì nán de shì shén me ?

    • A 找钱
    • B 剪辑
    • C 写稿
    • D 等待
    Xem đáp án

    D 等待

  2. Câu hỏi

    他怎么判断一部片子该结束?

    tā zěn me pàn duàn yī bù piān zi gāi jié shù ?

    • A 钱花完了
    • B 素材开始重复
    • C 观众要求
    • D 时间到了
    Xem đáp án

    B 素材开始重复

  3. Câu hỏi

    关于观众的口味,他的看法是什么?

    guān yú guān zhòng de kǒu wèi , tā de kàn fǎ shì shén me ?

    • A 节奏要求变快但对真实依然敏感
    • B 越来越喜欢虚构
    • C 完全变了
    • D 完全没变
    Xem đáp án

    A 节奏要求变快但对真实依然敏感

  4. Câu hỏi

    他给年轻导演的建议是什么?

    tā gěi nián qīng dǎo yǎn de jiàn yì shì shén me ?

    • A 多用新设备
    • B 先讲道理
    • C 先把人拍好
    • D 多拍风景
    Xem đáp án

    C 先把人拍好

  5. Câu hỏi

    男的从事纪录片工作多少年了?

    nán de cóng shì jì lù piàn gōng zuò duō shǎo nián le ?

    • A 四十年
    • B 二十年
    • C 三十年
    • D 十年
    Xem đáp án

    C 三十年

Phần 3

Bài đọc và câu hỏi

20 câu trong đềHướng dẫn đầy đủ →

Bạn nghe một đoạn dài hơn — một bài nói ngắn, một câu chuyện, một bản tường thuật hoặc một cuộc hội thoại dài — và trả lời vài câu hỏi về nó bằng cách chọn trong các phương án in sẵn. Câu hỏi được đọc sau khi bài nghe kết thúc.

听材料,回答下面的问题。

Listen to the passage and answer the questions.

Cách làm bài
  1. Trước khi bản ghi phát, đọc lướt phương án của mọi câu hỏi thuộc bài đó.
  2. Ghi chú nhanh tên người, con số và trình tự sự việc.
  3. Nghe các từ báo hiệu — 首先, 其次, 最后, 总之, 其实 — ý quan trọng thường theo sau chúng.
Lỗi thường gặp
  • Cố hiểu từng từ rồi đánh mất mạch bài.
  • Bỏ lỡ phần kết luận, vốn thường là đáp án của câu hỏi cuối.
Câu mẫu 15 câu
Lời thoại

在很长一段时间里,人们相信记忆像录像一样,把发生过的事原样保存下来。近几十年的研究却发现,记忆更像一次重新讲述:每回忆一次,大脑都会根据当下的理解,对细节做出微小的调整。这就是为什么同一件事,几个人的说法常常并不一致,而且每个人都很确信自己记得没错。这并不意味着记忆不可靠到毫无价值,而是提醒我们,重要的事情最好当时就记下来。

zài hěn zhǎng yī duàn shí jiān lǐ , rén men xiāng xìn jì yì xiàng lù xiàng yī yàng , bǎ fā shēng guò de shì yuán yàng bǎo cún xià lái 。 jìn jǐ shí nián de yán jiū què fā xiàn , jì yì gèng xiàng yī cì chóng xīn jiǎng shù : měi huí yì yī cì , dà nǎo dū huì gēn jù dāng xià de lǐ jiě , duì xì jié zuò chū wēi xiǎo de tiáo zhěng 。 zhè jiù shì wèi shén me tóng yī jiàn shì , jǐ gè rén de shuō fǎ cháng cháng bìng bù yī zhì , ér qiě měi gè rén dōu hěn què xìn zì jǐ jì de méi cuò 。 zhè bìng bù yì wèi zhe jì yì bù kě kào dào háo wú jià zhí , ér shì tí xǐng wǒ men , zhòng yào de shì qíng zuì hǎo dāng shí jiù jì xià lái 。

Trí nhớ là sự tái dựng, không phải bản ghi: mỗi lần nhớ lại, chi tiết lại bị điều chỉnh, vì vậy lời kể mới khác nhau; hãy ghi chép lại.

  1. Câu hỏi

    过去人们认为记忆像什么?

    guò qù rén men rèn wéi jì yì xiàng shén me ?

    • A 一段录像
    • B 一本书
    • C 一张照片
    • D 一次讲述
    Xem đáp án

    A 一段录像

  2. Câu hỏi

    近几十年的研究发现了什么?

    jìn jǐ shí nián de yán jiū fā xiàn le shén me ?

    • A 记忆无法研究
    • B 每次回忆都会做微小调整
    • C 记忆和年龄无关
    • D 记忆完全可靠
    Xem đáp án

    B 每次回忆都会做微小调整

  3. Câu hỏi

    为什么几个人对同一件事说法不同?

    wèi shén me jǐ gè rén duì tóng yī jiàn shì shuō fǎ bù tóng ?

    • A 有人说谎
    • B 时间太久
    • C 每个人的回忆都被重新组织过
    • D 没有注意听
    Xem đáp án

    C 每个人的回忆都被重新组织过

  4. Câu hỏi

    说话人最后的建议是什么?

    shuō huà rén zuì hòu de jiàn yì shì shén me ?

    • A 多做记忆训练
    • B 多和别人核对
    • C 不要相信记忆
    • D 重要的事当时记下来
    Xem đáp án

    D 重要的事当时记下来

  5. Câu hỏi

    这段话主要谈的是什么?

    zhè duàn huà zhǔ yào tán de shì shén me ?

    • A 大脑的结构
    • B 记忆的本质
    • C 录像的历史
    • D 写作的方法
    Xem đáp án

    B 记忆的本质

HSK 7 Nghe

A1
Phần 1

Bản tin: đúng / sai

10 câu trong đềHướng dẫn đầy đủ →

Bạn nghe một bản tin và đánh giá một loạt nhận định in sẵn về nó là đúng hay sai. Bản tin mang văn phong phát thanh: từ ngữ trang trọng, số liệu, nguồn tin và ngày tháng.

听新闻,判断下面的句子是否符合原文。

Listen to the news report and decide whether each sentence matches it.

Cách làm bài
  1. Đọc các nhận định trước khi bản ghi phát và để ý những con số, xu hướng mà chúng đưa ra.
  2. Ghi lại con số ngay khi nghe, kèm theo việc nó chỉ cái gì.
  3. Chú ý nguồn tin — 据…报道, 专家认为. Một thông tin được thuật lại khác với một thông tin đã được xác nhận.
Lỗi thường gặp
  • Hiểu ngược xu hướng — tăng thành giảm.
  • Chấp nhận một nhận định trộn lẫn hai con số từ hai chỗ khác nhau trong bản tin.
Câu mẫu 15 câu
Lời thoại

据国家气象部门今天发布的报告,过去十年,我国北方地区年平均降水量呈缓慢上升趋势,但降水的分布更加不均,短时强降雨的次数明显增加。专家指出,总量的增加并不意味着干旱问题得到缓解,因为大量雨水在短时间内流走,难以被土壤吸收。相关部门表示,下一步将重点加强蓄水设施的建设。

jù guó jiā qì xiàng bù mén jīn tiān fā bù de bào gào , guò qù shí nián , wǒ guó běi fāng dì qū nián píng jūn jiàng shuǐ liàng chéng huǎn màn shàng shēng qū shì , dàn jiàng shuǐ de fēn bù gèng jiā bù jūn , duǎn shí qiáng jiàng yǔ de cì shù míng xiǎn zēng jiā 。 zhuān jiā zhǐ chū , zǒng liàng de zēng jiā bìng bù yì wèi zhe gān hàn wèn tí dé dào huǎn jiě , yīn wèi dà liàng yǔ shuǐ zài duǎn shí jiān nèi liú zǒu , nán yǐ bèi tǔ rǎng xī shōu 。 xiāng guān bù mén biǎo shì , xià yī bù jiāng zhòng diǎn jiā qiáng xù shuǐ shè shī de jiàn shè 。

Lượng mưa ở miền Bắc đang tăng nhưng dồn thành những trận mưa lớn trôi đi mất; giải pháp là cơ sở hạ tầng trữ nước.

  1. Câu hỏi

    过去十年北方年平均降水量在下降。

    guò qù shí nián běi fāng nián píng jūn jiàng shuǐ liàng zài xià jiàng 。

    Xem đáp án

    ✗ Sai

  2. Câu hỏi

    短时强降雨的次数明显增加。

    duǎn shí qiáng jiàng yǔ de cì shù míng xiǎn zēng jiā 。

    Xem đáp án

    ✓ Đúng

  3. Câu hỏi

    降水总量增加意味着干旱问题已解决。

    jiàng shuǐ zǒng liàng zēng jiā yì wèi zhe gān hàn wèn tí yǐ jiě jué 。

    Xem đáp án

    ✗ Sai

  4. Câu hỏi

    大量雨水难以被土壤吸收。

    dà liàng yǔ shuǐ nán yǐ bèi tǔ rǎng xī shōu 。

    Xem đáp án

    ✓ Đúng

  5. Câu hỏi

    相关部门将加强蓄水设施建设。

    xiāng guān bù mén jiàng jiā qiáng xù shuǐ shè shī jiàn shè 。

    Xem đáp án

    ✓ Đúng

Phần 2

Bài đọc và câu hỏi

9 câu trong đềHướng dẫn đầy đủ →

Bạn nghe một đoạn dài hơn — một bài nói ngắn, một câu chuyện, một bản tường thuật hoặc một cuộc hội thoại dài — và trả lời vài câu hỏi về nó bằng cách chọn trong các phương án in sẵn. Câu hỏi được đọc sau khi bài nghe kết thúc.

听材料,回答下面的问题。

Listen to the passage and answer the questions.

Cách làm bài
  1. Trước khi bản ghi phát, đọc lướt phương án của mọi câu hỏi thuộc bài đó.
  2. Ghi chú nhanh tên người, con số và trình tự sự việc.
  3. Nghe các từ báo hiệu — 首先, 其次, 最后, 总之, 其实 — ý quan trọng thường theo sau chúng.
Lỗi thường gặp
  • Cố hiểu từng từ rồi đánh mất mạch bài.
  • Bỏ lỡ phần kết luận, vốn thường là đáp án của câu hỏi cuối.
Câu mẫu 15 câu
Lời thoại

女:您在城市规划这一行做了很久,现在最常被问到的问题是什么? 男:几乎都是同一个:为什么修了更多的路,还是这么堵。 女:那答案是什么呢? 男:因为道路容量本身会创造需求。路一宽,原本不开车的人也开始开车,几年之后又回到原来的拥堵水平。这个现象在学界叫"诱导需求"。 女:听起来有点儿让人沮丧。 男:其实不必。它说明的是,交通问题不能只靠供给来解决,还要看我们把有限的空间分给谁。同样一条路,划出一条公交专用道,通过的人数可能翻好几倍。 女:可是这样开车的人会反对吧? 男:短期内会。但衡量一条路好不好,标准应该是它每小时能运送多少人,而不是能通过多少辆车。这两个数字常常是相反的。

nǚ : nín zài chéng shì guī huà zhè yī xíng zuò le hěn jiǔ , xiàn zài zuì cháng bèi wèn dào de wèn tí shì shén me ? nán : jī hū dōu shì tóng yī gè : wèi shén me xiū le gèng duō de lù , hái shì zhè me dǔ 。 nǚ : nà dá àn shì shén me ne ? nán : yīn wèi dào lù róng liàng běn shēn huì chuàng zào xū qiú 。 lù yī kuān , yuán běn bù kāi chē de rén yě kāi shǐ kāi chē , jǐ nián zhī hòu yòu huí dào yuán lái de yōng dǔ shuǐ píng 。 zhè ge xiàn xiàng zài xué jiè jiào " yòu dǎo xū qiú "。 nǚ : tīng qǐ lái yǒu diǎn ér ràng rén jǔ sàng 。 nán : qí shí bù bì 。 tā shuō míng de shì , jiāo tōng wèn tí bù néng zhǐ kào gōng jǐ lái jiě jué , hái yào kàn wǒ men bǎ yǒu xiàn de kōng jiān fēn gěi shuí 。 tóng yàng yī tiáo lù , huà chū yī tiáo gōng jiāo zhuān yòng dào , tōng guò de rén shù kě néng fān hǎo jǐ bèi 。 nǚ : kě shì zhè yàng kāi chē de rén huì fǎn duì ba ? nán : duǎn qī nèi huì 。 dàn héng liáng yī tiáo lù hǎo bù hǎo , biāo zhǔn yīng gāi shì tā měi xiǎo shí néng yùn sòng duō shǎo rén , ér bú shì néng tōng guò duō shǎo liàng chē 。 zhè liǎng gè shù zì cháng cháng shì xiāng fǎn de 。

Nhu cầu cảm ứng: đường mở rộng lại nhanh chóng kín xe; hãy đo một con đường bằng số người được vận chuyển mỗi giờ, không phải số phương tiện.

  1. Câu hỏi

    男的最常被问到的问题是什么?

    nán de zuì cháng bèi wèn dào de wèn tí shì shén me ?

    • A 为什么公交车这么少
    • B 为什么路越修越窄
    • C 为什么修了更多路还是堵
    • D 为什么油价上涨
    Xem đáp án

    C 为什么修了更多路还是堵

  2. Câu hỏi

    "诱导需求"指的是什么?

    " yòu dǎo xū qiú " zhǐ de shì shén me ?

    • A 政策鼓励开车
    • B 广告刺激购车
    • C 需求随人口增长
    • D 道路容量本身会创造需求
    Xem đáp án

    D 道路容量本身会创造需求

  3. Câu hỏi

    男的认为交通问题不能只靠什么解决?

    nán de rèn wéi jiāo tōng wèn tí bù néng zhǐ kào shén me jiě jué ?

    • A 供给
    • B 法律
    • C 资金
    • D 技术
    Xem đáp án

    A 供给

  4. Câu hỏi

    划出公交专用道会带来什么结果?

    huà chū gōng jiāo zhuān yòng dào huì dài lái shén me jié guǒ ?

    • A 事故减少
    • B 通过的人数可能翻几倍
    • C 道路更窄
    • D 通过的车辆更多
    Xem đáp án

    B 通过的人数可能翻几倍

  5. Câu hỏi

    男的认为衡量一条路的标准应该是什么?

    nán de rèn wéi héng liáng yī tiáo lù de biāo zhǔn yīng gāi shì shén me ?

    • A 每小时能运送多少人
    • B 建设的成本
    • C 每小时通过多少辆车
    • D 路面的宽度
    Xem đáp án

    A 每小时能运送多少人

Phần 3

Nghe và điền vào chỗ trống

3 câu trong đềHướng dẫn đầy đủ →

Bạn nghe một bài nói hoặc bài giảng và điền vào chỗ trống trong những câu in sẵn tóm tắt nội dung đó. Các từ còn thiếu là thuật ngữ then chốt trong bản ghi, và bạn viết chúng bằng chữ Hán.

听材料,填写空缺处的内容。

Listen and type the words that fill each gap.

Cách làm bài
  1. Đọc trước các câu có chỗ trống và đoán mỗi chỗ cần loại từ gì.
  2. Chú ý các cách định nghĩa và nhấn mạnh: 叫做, 所谓, 称为.
  3. Viết từ ngay khi nghe, dù còn nguệch ngoạc, rồi chỉnh lại sau.
Lỗi thường gặp
  • Viết đúng âm nhưng sai chữ.
  • Viết một cách diễn đạt khác thay vì đúng thuật ngữ người nói dùng.
Câu mẫu 13 câu
Lời thoại

路一宽,原本不开车的人也开始开车,几年之后又回到原来的拥堵水平。这个现象在学界叫"诱导需求"。衡量一条路好不好,标准应该是它每小时能运送多少人,而不是能通过多少辆车。

lù yī kuān , yuán běn bù kāi chē de rén yě kāi shǐ kāi chē , jǐ nián zhī hòu yòu huí dào yuán lái de yōng dǔ shuǐ píng 。 zhè ge xiàn xiàng zài xué jiè jiào " yòu dǎo xū qiú "。 héng liáng yī tiáo lù hǎo bù hǎo , biāo zhǔn yīng gāi shì tā měi xiǎo shí néng yùn sòng duō shǎo rén , ér bú shì néng tōng guò duō shǎo liàng chē 。

Những câu then chốt trong đoạn hội thoại, được phát lại cho các câu điền chỗ trống.

  1. 这个现象在学界叫"____"。

    zhè ge xiàn xiàng zài xué jiè jiào ""。

    nhu cầu cảm ứng

    Xem đáp án

    诱导需求

  2. 标准应该是它每小时能____多少人。

    biāo zhǔn yīng gāi shì tā měi xiǎo shí néng duō shǎo rén 。

    khuân / chuyển

    Xem đáp án

    运送

  3. 几年之后又回到原来的____水平。

    jǐ nián zhī hòu yòu huí dào yuán lái de shuǐ píng 。

    ùn tắc

    Xem đáp án

    拥堵

Phần 4

Bài đọc và câu hỏi

15 câu trong đềHướng dẫn đầy đủ →

Bạn nghe một đoạn dài hơn — một bài nói ngắn, một câu chuyện, một bản tường thuật hoặc một cuộc hội thoại dài — và trả lời vài câu hỏi về nó bằng cách chọn trong các phương án in sẵn. Câu hỏi được đọc sau khi bài nghe kết thúc.

听材料,回答下面的问题。

Listen to the passage and answer the questions.

Cách làm bài
  1. Trước khi bản ghi phát, đọc lướt phương án của mọi câu hỏi thuộc bài đó.
  2. Ghi chú nhanh tên người, con số và trình tự sự việc.
  3. Nghe các từ báo hiệu — 首先, 其次, 最后, 总之, 其实 — ý quan trọng thường theo sau chúng.
Lỗi thường gặp
  • Cố hiểu từng từ rồi đánh mất mạch bài.
  • Bỏ lỡ phần kết luận, vốn thường là đáp án của câu hỏi cuối.
Câu mẫu 15 câu
Lời thoại

今天我们谈谈科学写作中的一个常见误区:把"简化"当成"降低标准"。很多研究者不愿意为大众写作,理由是一旦简化就会失去准确。这个担心可以理解,但它混淆了两件事。删掉一个必要的限定条件,确实会让结论不再成立,那是错误;而把一个专业术语换成日常说法,同时保留它的边界,那是翻译。好的科普不是把复杂的东西说得简单,而是找到一个同样准确、但读者已经拥有的框架。这件事的难度往往高于写一篇论文,因为它要求你先彻底想清楚,才可能讲得清楚。

jīn tiān wǒ men tán tán kē xué xiě zuò zhōng de yí gè cháng jiàn wù qū : bǎ " jiǎn huà " dàng chéng " jiàng dī biāo zhǔn "。 hěn duō yán jiū zhě bù yuàn yì wèi dà zhòng xiě zuò , lǐ yóu shì yí dàn jiǎn huà jiù huì shī qù zhǔn què 。 zhè ge dān xīn kě yǐ lǐ jiě , dàn tā hùn xiáo le liǎng jiàn shì 。 shān diào yí gè bì yào de xiàn dìng tiáo jiàn , què shí huì ràng jié lùn bù zài chéng lì , nà shì cuò wù ; ér bǎ yí gè zhuān yè shù yǔ huàn chéng rì cháng shuō fǎ , tóng shí bǎo liú tā de biān jiè , nà shì fān yì 。 hǎo de kē pǔ bú shì bǎ fù zá de dōng xī shuō dé jiǎn dān , ér shì zhǎo dào yí gè tóng yàng zhǔn què 、 dàn dú zhě yǐ jīng yōng yǒu de kuāng jià 。 zhè jiàn shì de nán dù wǎng wǎng gāo yú xiě yī piān lùn wén , yīn wèi tā yāo qiú nǐ xiān chè dǐ xiǎng qīng chǔ , cái kě néng jiǎng dé qīng chǔ 。

Đơn giản hóa không phải là hạ thấp tiêu chuẩn: bỏ đi một từ hạn định cần thiết là lỗi, còn dịch một thuật ngữ thì không.

  1. Câu hỏi

    这段话讨论的常见误区是什么?

    zhè duàn huà tǎo lùn de cháng jiàn wù qū shì shén me ?

    • A 把写作当成研究
    • B 把大众当成专家
    • C 把简化当成降低标准
    • D 把术语当成日常语言
    Xem đáp án

    C 把简化当成降低标准

  2. Câu hỏi

    研究者不愿为大众写作的理由是什么?

    yán jiū zhě bù yuàn wèi dà zhòng xiě zuò de lǐ yóu shì shén me ?

    • A 没有读者
    • B 稿费太低
    • C 没有时间
    • D 担心简化会失去准确
    Xem đáp án

    D 担心简化会失去准确

  3. Câu hỏi

    按照说话人的区分,什么是"错误"?

    àn zhào shuō huà rén de qū fēn , shén me shì " cuò wù "?

    • A 换掉专业术语
    • B 删掉必要的限定条件
    • C 举生活中的例子
    • D 缩短篇幅
    Xem đáp án

    B 删掉必要的限定条件

  4. Câu hỏi

    说话人认为好的科普是什么?

    shuō huà rén rèn wéi hǎo de kē pǔ shì shén me ?

    • A 找到读者已有的准确框架
    • B 尽量少用数字
    • C 把复杂的说简单
    • D 多讲故事
    Xem đáp án

    A 找到读者已有的准确框架

  5. Câu hỏi

    说话人为什么说科普比写论文更难?

    shuō huà rén wéi shén me shuō kē pǔ bǐ xiě lùn wén gèng nán ?

    • A 字数更多
    • B 没有格式可循
    • C 要求先彻底想清楚
    • D 读者更挑剔
    Xem đáp án

    C 要求先彻底想清楚

Phần 5

Nghe và điền vào chỗ trống

3 câu trong đềHướng dẫn đầy đủ →

Bạn nghe một bài nói hoặc bài giảng và điền vào chỗ trống trong những câu in sẵn tóm tắt nội dung đó. Các từ còn thiếu là thuật ngữ then chốt trong bản ghi, và bạn viết chúng bằng chữ Hán.

听材料,填写空缺处的内容。

Listen and type the words that fill each gap.

Cách làm bài
  1. Đọc trước các câu có chỗ trống và đoán mỗi chỗ cần loại từ gì.
  2. Chú ý các cách định nghĩa và nhấn mạnh: 叫做, 所谓, 称为.
  3. Viết từ ngay khi nghe, dù còn nguệch ngoạc, rồi chỉnh lại sau.
Lỗi thường gặp
  • Viết đúng âm nhưng sai chữ.
  • Viết một cách diễn đạt khác thay vì đúng thuật ngữ người nói dùng.
Câu mẫu 13 câu
Lời thoại

删掉一个必要的限定条件,确实会让结论不再成立,那是错误;而把一个专业术语换成日常说法,同时保留它的边界,那是翻译。好的科普不是把复杂的东西说得简单,而是找到一个同样准确、但读者已经拥有的框架。

shān diào yí gè bì yào de xiàn dìng tiáo jiàn , què shí huì ràng jié lùn bù zài chéng lì , nà shì cuò wù ; ér bǎ yí gè zhuān yè shù yǔ huàn chéng rì cháng shuō fǎ , tóng shí bǎo liú tā de biān jiè , nà shì fān yì 。 hǎo de kē pǔ bú shì bǎ fù zá de dōng xī shuō dé jiǎn dān , ér shì zhǎo dào yí gè tóng yàng zhǔn què 、 dàn dú zhě yǐ jīng yōng yǒu de kuāng jià 。

Những câu then chốt trong bài giảng, được phát lại cho các câu điền chỗ trống.

  1. 删掉一个必要的____条件,会让结论不再成立。

    shān diào yí gè bì yào de tiáo jiàn , huì ràng jié lùn bù zài chéng lì 。

    từ hạn định

    Xem đáp án

    限定

  2. 把专业术语换成日常说法,同时保留它的____。

    bǎ zhuān yè shù yǔ huàn chéng rì cháng shuō fǎ , tóng shí bǎo liú tā de 。

    ranh giới

    Xem đáp án

    边界

  3. 找到一个同样准确、但读者已经拥有的____。

    zhǎo dào yí gè tóng yàng zhǔn què 、 dàn dú zhě yǐ jīng yōng yǒu de 。

    khung

    Xem đáp án

    框架

HSK 8 Nghe

A2

HSK 8 thi cùng một đề với HSK 7. Xem câu hỏi HSK 7

HSK 9 Nghe

A3

HSK 9 thi cùng một đề với HSK 7. Xem câu hỏi HSK 7

Mọi câu hỏi ở đây đều có trong ngân hàng luyện tập, cùng hàng trăm câu khác: phần luyện tập chấm bài và lưu lịch sử cho bạn.